kín đáo

Học thuật
Thân thiện
kín đáo

Cô ấy có một nụ cười kín đáo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khuất nẻo, yên tĩnh ít người biết đến: Dùng để chỉ một địa điểm hoặc không gian riêng tư, cách biệt, không dễ bị nhìn thấy hoặc quấy rầy.
    • Biết giữ ý, không bộc lộ cảm xúc hoặc thông tin ra ngoài: Dùng để chỉ tính cách của một người thận trọng, biết giữ mật, không nói nhiều về chuyện riêng tư của mình hoặc của người khác.
dụ sử dụng
  • Chỉ địa điểm:

    • Họ hẹn gặp nhaumột quán cà phê thật kín đáo. (Họ hẹn gặp nhaumột quán cà phê rất riêng tư yên tĩnh.)
    • Căn phòng nhỏ phía sau vườn nơi kín đáo để anh ấy đọc sách. (Căn phòng nhỏ phía sau vườn nơi riêng tư để anh ấy đọc sách.)
  • Chỉ tính cách, hành vi:

    • ấy người rất kín đáo, hiếm khi kể về đời của mình. ( ấy người rất biết giữ ý, hiếm khi kể về chuyện riêng tư của mình.)
    • Anh ấy chỉ mỉm cười một cách kín đáo khi nghe tin đó. (Anh ấy chỉ mỉm cười một cách kín đáo, không bộc lộ nhiều cảm xúc khi nghe tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ kín đáo": giữ mật, không để lộ ra ngoài.

    • Mọi thông tin về dự án phải được giữ kín đáo tuyệt đối. (Mọi thông tin về dự án phải được giữ mật hoàn toàn.)
  • "một cách kín đáo": (hành động) một cách thận trọng, không phô trương.

    • ấy giúp đỡ người nghèo một cách rất kín đáo, không muốn ai biết. ( ấy giúp đỡ người nghèo một cách rất thầm lặng, không muốn ai biết.)
Biến thể từ liên quan
  • Kín (tính từ): Che đậy, không hở, không lộ ra ngoài.

    • Cửa đóng kín. (Cửa đóng chặt không hở.)
    • Giữ kín mật. (Giữ mật không tiết lộ.)
  • Kín miệng (thành ngữ/tính từ): Biết giữ mật, không tiết lộ thông tin.

    • thư ký, ấy phải người kín miệng. (Làm thư ký, ấy phải người biết giữ mật.)
  • Kín đáo hóa (động từ, ít dùng): Làm cho trở nên kín đáo, mật hơn.

Từ đồng nghĩa
  • mật: Giấu giếm, không để người khác biết.
  • Kín kẽ: Cẩn thận, không sơ hở (thường dùng trong tính toán, hành động).
  • Dè dặt: Thận trọng, ngần ngại trong lời nói, cử chỉ.
  • Kín tiếng: Ít nói, không ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Hở hang: Không che đậy, dễ bị lộ.
  • Lộ liễu: Lộ ra một cách thô bạo, thiếu tế nhị.
  • Bộc trực: Thẳng thắn, nói ra tất cả suy nghĩ không giấu giếm.
  • Ồn ào: Nhiều tiếng động, không yên tĩnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Kín như bưng: (Thành ngữ) Rất kín, hoàn toàn không để lộ thông tin ra ngoài.

    • Chuyện nhà họ giữ kín như bưng, hàng xóm chẳng ai biết . (Chuyện nhà họ giữ rất kín, hàng xóm chẳng ai biết cả.)
  • Nói kín, nói hở: (Cách nói) Cách nói chuyện ám chỉ, không nói thẳng, nói ra nhưng cũng giấu đi một phần.

    • Anh ta chỉ nói kín nói hở về vụ việc, chẳng rõ ràng. (Anh ta chỉ nói ám chỉ về vụ việc, không rõ ràng.)
kín đáo

Cô ấy có một nụ cười kín đáo.

  1. t. 1. Khuất nẻo yên tĩnh, ít người biết: Tìm chỗ kín đáo nghiên cứu. 2. ít bộc lộ trong giao thiệp, biết giữ trong lòng những chuyện tâm tình: ta kín đáo, nghe nhiều nói ít; Nụ cười kín đáo.